Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chuột máy tính" (1)

chuột máy tính
phát
Tiếng Anh Danh từmouse
Từ vựng của tôi
Tôi dùng chuột máy tính để làm việc.
I use a computer mouse for work.

swap_horiz Từ liên quan "chuột máy tính" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chuột máy tính" (1)

Tôi dùng chuột máy tính để làm việc.
I use a computer mouse for work.